Logo HH - Hiền HươngHIỀN HƯƠNGTrung tâm phân phối điện nước 085.318.1111
ỐNG uPVC TẠI THANH HÓA

Ống uPVC Thanh Hóa cho cấp nước lạnh và thoát nước

Ống uPVC có dòng chịu áp và dòng thoát nước. Cần phân biệt rõ mục đích sử dụng, kích thước và kiểu nối trước khi đặt hàng.

  • Ống uPVC chịu áp có dải DN21–DN800 tùy dòng trong catalogue.
  • Dải danh mục PN4–PN20 không có đồng đều ở mọi đường kính.
  • Nhà sản xuất công bố phạm vi nhiệt độ làm việc 0–45°C.
Ảnh sản phẩm ống uPVC Tiền Phong do nhà sản xuất công bố
Ảnh do Nhựa Tiền Phong công bố; quy cách thực tế cần đối chiếu theo mã hàng. Nguồn: Nhựa Tiền Phong
CHỌN ĐÚNG QUY CÁCH

Chủng loại, kích thước, áp suất và ứng dụng

Đây là bảng định hướng ban đầu. Mã sản phẩm cuối cùng phải được đối chiếu với bản vẽ, catalogue và điều kiện làm việc.

Chủng loạiKích thướcÁp suất / cấp ốngỨng dụng thường gặp
uPVC cấp nướcDN21–DN800 tùy dòng và mãDải danh mục PN4–PN20 tùy đường kínhCấp nước lạnh có áp
uPVC thoát nướcNhiều cỡ theo lưu lượngDòng không ápThoát nước và thông hơi
Phụ kiện uPVCĐồng bộ theo hệ kích thướcTheo dòng ống tương ứngCo, tê, nối, bịt, chuyển ren

Không dùng thông số của ống thoát nước để thay cho ống chịu áp. Nhân viên sẽ kiểm tra ký hiệu trên ống và phụ kiện trước khi chốt.

Nguồn thông số tham khảo: danh mục chính thức Nhựa Tiền Phong. Dải trong catalogue không đồng nghĩa tất cả mã đang có sẵn tại Hiền Hương.
HƯỚNG DẪN THỰC TẾ

Cách phân biệt và chọn đúng dòng ống uPVC

Điểm cần xác định đầu tiên với uPVC là tuyến cấp nước có áp hay tuyến thoát không áp. Hai nhu cầu này dùng cách chọn mã khác nhau; khách nên gửi bản vẽ hoặc ảnh ký hiệu thay vì chỉ nói cỡ ống để tránh nhầm dòng.

uPVC cấp nước và uPVC thoát nước không thay thế cho nhau

Ống uPVC chịu áp theo ISO 1452 được thiết kế cho hệ cấp hoặc thoát nước có áp trong phạm vi điều kiện công bố. Dòng thoát trong nhà theo ISO 3633 phục vụ tuyến tự chảy và có cách phân loại khác.

Không dùng thông số PN của dòng cấp nước để mô tả ống thoát không áp. Khi hỏi hàng, hãy nói rõ chức năng của tuyến và gửi ký hiệu trên bản vẽ hoặc sản phẩm cũ.

Đọc DN, PN và giới hạn nhiệt độ theo đúng mã

Danh mục ống uPVC chịu áp Nhựa Tiền Phong có dải từ DN21 đến DN800 và PN4 đến PN20 tùy dòng, đường kính và hệ số thiết kế. Không phải mọi DN đều có đủ tất cả cấp PN.

Nhiệt độ làm việc công bố cho nhóm uPVC này là từ 0 đến 45°C; khi nhiệt độ tăng cần xem hệ số suy giảm áp lực trong catalogue. Với hệ nước nóng, nên đối chiếu giải pháp vật liệu khác theo thiết kế.

  • Xác định tuyến có áp hay không áp
  • Ghi DN và PN nếu là ống chịu áp
  • Kiểm tra nhiệt độ làm việc
  • Đối chiếu đúng tiêu chuẩn và mã sản phẩm

Phụ kiện và phương pháp nối phải đi cùng hệ ống

Danh mục cần tách rõ co, tê, măng sông, đầu bịt, phụ kiện chuyển ren, keo dán hoặc gioăng theo đúng kiểu nối. Không nên chọn phụ kiện chỉ vì nhìn vừa kích thước bên ngoài.

Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra tổng số mét ống, số lượng phụ kiện và vị trí cần chuyển vật liệu. Mã thay thế phải được đánh giá về tương thích, không chỉ so tên gọi.

ỨNG DỤNG

Phù hợp cho nhu cầu nào?

Cấp nước lạnh
Thoát nước mưa và nước thải
Đường thông hơi
Tuyến kỹ thuật dân dụng
Hệ thống tưới phù hợp thiết kế
KIỂM TRA HÀNG

Cách xác nhận tồn kho chính xác

  1. 1

    Xác định ống cấp có áp hay ống thoát không áp.

  2. 2

    Gửi DN/phi, PN và chiều dài cần dùng.

  3. 3

    Nêu số lượng phụ kiện, keo dán và van đi kèm.

  4. 4

    Xác nhận hàng thực và lịch giao bằng điện thoại hoặc Zalo.

Tồn kho và giá có thể thay đổi; vui lòng xác nhận theo đúng mã và số lượng trước khi đến lấy hàng.

HÌNH ẢNH THAM KHẢO

Ảnh do hãng công bố hoặc ảnh có giấy phép rõ ràng, dùng để hỗ trợ nhận biết sản phẩm.

GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI MUA

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời giúp chuẩn bị thông tin ban đầu; mã hàng cuối cùng vẫn cần đối chiếu với bản vẽ và điều kiện làm việc.

Ống uPVC cấp nước khác ống thoát nước ở đâu?

Ống cấp nước chịu áp được chọn theo tiêu chuẩn và cấp PN phù hợp. Ống thoát tự chảy hoặc thoát trong nhà thuộc dòng khác; không dùng thông số của hai nhóm thay thế cho nhau.

uPVC có phù hợp cho nước nóng không?

Nhà sản xuất công bố phạm vi nhiệt độ làm việc 0–45°C cho nhóm uPVC chịu áp. Với đường nước nóng, cần xem giải pháp vật liệu khác theo thiết kế và điều kiện vận hành.

PN trên ống có ý nghĩa gì khi đặt hàng?

PN là cấp áp suất danh nghĩa trong điều kiện quy ước. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ, đường kính, hệ số thiết kế và đúng dòng sản phẩm.

Có thể nhận biết dòng ống chỉ bằng màu không?

Không. Cần đọc ký hiệu, tiêu chuẩn, DN, PN hoặc mã sản phẩm; màu sắc chỉ là dấu hiệu quan sát và không đủ để xác định công năng.

Cần gửi những phụ kiện nào cùng danh sách ống?

Hãy liệt kê co, tê, măng sông, đầu bịt, chi tiết chuyển ren, van, keo hoặc gioăng theo từng cỡ. Nếu có bản vẽ, gửi nguyên tuyến để kiểm tra đầy đủ hơn.

GỬI DANH SÁCH / BẢN VẼ

Nhờ Hiền Hương bóc tách và kiểm tra vật tư

Điền thông tin, chọn file và mở email đã soạn sẵn. Vì website chưa lưu file trên máy chủ, bạn cần đính kèm lại file trong email trước khi bấm Gửi hoặc chuyển file trực tiếp qua Zalo.

Website không lưu thông tin hoặc file bạn chọn.

CẦN TƯ VẤN?

Gọi hoặc gửi thông tin sản phẩm cho Hiền Hương

085.318.1111 Zalo Chỉ đường
GọiChỉ đườngZaloBản vẽ